Đây tiếng Đức là gì?
"đây" trong tiếng Đức là her (phó từ), hierher (phó từ).
her Phó từ
/heːr/ giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: (lại) đây, về phía người nói.
- Kommst du hier jeden Tag her? Mỗi ngày bạn đều đến đây à?
hierher Phó từ
/hiːɐ̯ˈheːɐ̯/ giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Đây, bên này.
- Komm nie wieder hierher zurück! Đừng quay lại đây.
- Ich komme jeden Tag hierher. Tôi đến đây mỗi ngày.
Xem đầy đủ từ "hierher": der/die/das, biến cách, cách chia →
Từ liên quan
Các từ dưới đây có nghĩa gần hoặc chứa "đây" nhưng chưa đủ căn cứ để coi là cách nói tương đương.
Câu hỏi thường gặp
Đây tiếng Đức là gì?
"đây" trong tiếng Đức là her (phó từ), hierher (phó từ).