TuDien.NgonNguDuc.comTừ điển Đức – Việt · Việt – Đức

Đây tiếng Đức là gì?

"đây" trong tiếng Đức là her (phó từ), hierher (phó từ).

her Phó từ

/heːr/ giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: (lại) đây, về phía người nói.

  • Kommst du hier jeden Tag her? Mỗi ngày bạn đều đến đây à?

Xem đầy đủ từ "her": der/die/das, biến cách, cách chia →

hierher Phó từ

/hiːɐ̯ˈheːɐ̯/ giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Đây, bên này.

  • Komm nie wieder hierher zurück! Đừng quay lại đây.
  • Ich komme jeden Tag hierher. Tôi đến đây mỗi ngày.

Xem đầy đủ từ "hierher": der/die/das, biến cách, cách chia →

Từ liên quan

Các từ dưới đây có nghĩa gần hoặc chứa "đây" nhưng chưa đủ căn cứ để coi là cách nói tương đương.

Câu hỏi thường gặp

Đây tiếng Đức là gì?

"đây" trong tiếng Đức là her (phó từ), hierher (phó từ).

Tương ứng tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo.