TuDien.NgonNguDuc.comTừ điển Đức – Việt · Việt – Đức

Đít tiếng Đức là gì?

"đít" trong tiếng Đức là der Arsch (danh từ), der Hintern (danh từ), der Po (danh từ).

der Arsch Danh từ · giống đực

/arʃ/ giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Đít, mông đít.

Xem đầy đủ từ "Arsch": der/die/das, biến cách, cách chia →

der Hintern Danh từ · giống đực

[ˈhɪntɐn] giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Mông, đít (khẩu ngữ)

Xem đầy đủ từ "Hintern": der/die/das, biến cách, cách chia →

der Po Danh từ · giống đực

/poː/ giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Đít, mông đít.

Xem đầy đủ từ "Po": der/die/das, biến cách, cách chia →

Từ liên quan

Các từ dưới đây có nghĩa gần hoặc chứa "đít" nhưng chưa đủ căn cứ để coi là cách nói tương đương.

Câu hỏi thường gặp

Đít tiếng Đức là gì?

"đít" trong tiếng Đức là der Arsch (danh từ), der Hintern (danh từ), der Po (danh từ).

Tương ứng tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo.