Đít tiếng Đức là gì?
"đít" trong tiếng Đức là der Arsch (danh từ), der Hintern (danh từ), der Po (danh từ).
der Arsch Danh từ · giống đực
/arʃ/ giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Đít, mông đít.
der Hintern Danh từ · giống đực
[ˈhɪntɐn] giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Mông, đít (khẩu ngữ)
Xem đầy đủ từ "Hintern": der/die/das, biến cách, cách chia →
der Po Danh từ · giống đực
/poː/ giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Đít, mông đít.
Từ liên quan
Các từ dưới đây có nghĩa gần hoặc chứa "đít" nhưng chưa đủ căn cứ để coi là cách nói tương đương.
Câu hỏi thường gặp
Đít tiếng Đức là gì?
"đít" trong tiếng Đức là der Arsch (danh từ), der Hintern (danh từ), der Po (danh từ).