Đó tiếng Đức là gì?
"đó" trong tiếng Đức là dort (phó từ), das (đại từ), jener (đại từ).
dort Phó từ
/dɔʁt/ giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Đằng kia, đó.
- Ich sah dort eine fremde Frau. Tôi đã trông thấy một người phụ nữ lạ mặt ở đó.
- Ich sah dort eine seltsame Frau. Tôi đã trông thấy một người phụ nữ lạ mặt ở đó.
das Đại từ
/das/ giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Cái đó, điều đó.
- Ich habe wirklich das Bedürfnis, jemanden zu schlagen. Tôi muốn đấm ai đó cho thỏa thích.
- Das kommt auf den Zusammenhang an. Cái đó tùy thuộc vào văn cảnh.
jener Đại từ
/ˈjeːnɐ/ giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Đó, cái đó, kia, cái kia.
- Jene gehören Tom. Mấy thứ đó của Tom.
- Jener Tag war ein wichtiger Meilenstein in unserem Projekt. Ngày hôm đó là một cột mốc quan trọng trong dự án của chúng tôi.
Từ liên quan
Các từ dưới đây có nghĩa gần hoặc chứa "đó" nhưng chưa đủ căn cứ để coi là cách nói tương đương.
Câu hỏi thường gặp
Đó tiếng Đức là gì?
"đó" trong tiếng Đức là dort (phó từ), das (đại từ), jener (đại từ).