TuDien.NgonNguDuc.comTừ điển Đức – Việt · Việt – Đức

Đĩa tiếng Đức là gì?

"đĩa" trong tiếng Đức là der/das Teller (danh từ), die Schüssel (danh từ).

der/das Teller Danh từ · giống đực hoặc trung

/ˈtɛ.lɐ/ giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Đĩa.

  • Wer hat den Teller zerbrochen? Ai làm vỡ cái đĩa?

Xem đầy đủ từ "Teller": der/die/das, biến cách, cách chia →

die Schüssel Danh từ · giống cái

/ˈʃʏsəl/ giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Đĩa.

Xem đầy đủ từ "Schüssel": der/die/das, biến cách, cách chia →

Từ liên quan

Các từ dưới đây có nghĩa gần hoặc chứa "đĩa" nhưng chưa đủ căn cứ để coi là cách nói tương đương.

Câu hỏi thường gặp

Đĩa tiếng Đức là gì?

"đĩa" trong tiếng Đức là der/das Teller (danh từ), die Schüssel (danh từ).

Tương ứng tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo.