Đường tiếng Đức là gì?
"đường" trong tiếng Đức là die Straße (danh từ), die Linie (danh từ), der Zucker (danh từ).
die Straße Danh từ · giống cái
/ˈʃtʁaːsə/ giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Đường, đường phố, phố.
- Ein Lastwagen raste die Straße entlang. Một chiếc xe tải vừa lao đi dọc theo con đường.
- Du musst aufpassen, wenn du die Straße überquerst. Bạn phải cẩn thận khi băng qua đường.
die Linie Danh từ · giống cái
/ˈliːni̯ə/ giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Đường.
- Ziehe eine Linie von A nach B. Vẽ một đường từ A đến B.
der Zucker Danh từ · giống đực
/ˈt͡sʊ.kɐ/ giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Đường, chất đường.
- Wir brauchen Mehl und Zucker. Chúng ta cần bột mì và đường.
- Tom süßt seinen Tee mit Honig statt mit Zucker. Tom cho mật ong vào trà của anh ấy thay vì đường
Từ liên quan
Các từ dưới đây có nghĩa gần hoặc chứa "đường" nhưng chưa đủ căn cứ để coi là cách nói tương đương.
Câu hỏi thường gặp
Đường tiếng Đức là gì?
"đường" trong tiếng Đức là die Straße (danh từ), die Linie (danh từ), der Zucker (danh từ).