TuDien.NgonNguDuc.comTừ điển Đức – Việt · Việt – Đức

Đối thoại tiếng Đức là gì?

"đối thoại" trong tiếng Đức là das Gespräch (danh từ), die Unterhaltung (danh từ), der Dialog (danh từ).

das Gespräch Danh từ · giống trung

/ɡəˈʃpʁɛːç/ giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Đối thoại.

Xem đầy đủ từ "Gespräch": der/die/das, biến cách, cách chia →

die Unterhaltung Danh từ · giống cái

giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Đối thoại.

Xem đầy đủ từ "Unterhaltung": der/die/das, biến cách, cách chia →

der Dialog Danh từ · giống đực

/diaˈloːk/ giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Đối thoại, sự hội thoại.

Xem đầy đủ từ "Dialog": der/die/das, biến cách, cách chia →

die Konversation Danh từ · giống cái

[kɔnvɛʁzaˈtsi̯oːn] giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Đối thoại.

Xem đầy đủ từ "Konversation": der/die/das, biến cách, cách chia →

Từ liên quan

Các từ dưới đây có nghĩa gần hoặc chứa "đối thoại" nhưng chưa đủ căn cứ để coi là cách nói tương đương.

Câu hỏi thường gặp

Đối thoại tiếng Đức là gì?

"đối thoại" trong tiếng Đức là das Gespräch (danh từ), die Unterhaltung (danh từ), der Dialog (danh từ).

Tương ứng tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo.