Đủ tiếng Đức là gì?
"đủ" trong tiếng Đức là genug (phó từ), reichen (động từ), angemessen (tính từ).
genug Phó từ
/ɡəˈnuːk/ giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Đủ.
- Er hat genug Geld, um das zu kaufen. Anh ấy có đủ tiền để mua nó.
- Er hat genug Geld, um es zu kaufen. Anh ấy có đủ tiền để mua nó.
reichen Động từ
/ˈʁaɪ̯çn̩/ giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Đủ, là đủ.
- Einmal reicht. Một lần là đủ.
- Es reicht! Đủ rồi!
Xem đầy đủ từ "reichen": der/die/das, biến cách, cách chia →
angemessen Tính từ
/ˈanɡəˌmɛsn̩/ giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Đủ, đầy đủ.
Xem đầy đủ từ "angemessen": der/die/das, biến cách, cách chia →
genügen Động từ
/ɡəˈnyː.ɡn̩/ giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Đủ, là đủ.
- Es ist genügend Platz für alle da. Có đủ chỗ cho tất cả mọi người.
Xem đầy đủ từ "genügen": der/die/das, biến cách, cách chia →
entsprechend Tính từ
giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Đủ, đầy đủ.
Xem đầy đủ từ "entsprechend": der/die/das, biến cách, cách chia →
ausreichen Động từ
[ˈʔaʊ̯sˌʁaɪ̯çn̩] giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Đủ, là đủ.
- Das wäre ausreichend. Chắc là sẽ đủ đó.
Xem đầy đủ từ "ausreichen": der/die/das, biến cách, cách chia →
Từ liên quan
Các từ dưới đây có nghĩa gần hoặc chứa "đủ" nhưng chưa đủ căn cứ để coi là cách nói tương đương.
Câu hỏi thường gặp
Đủ tiếng Đức là gì?
"đủ" trong tiếng Đức là genug (phó từ), reichen (động từ), angemessen (tính từ).