Điều tiếng Đức là gì?
"điều" trong tiếng Đức là das Ding (danh từ), der Artikel (danh từ), der Paragraph (danh từ).
das Ding Danh từ · giống trung
/dɪŋ/ giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Vật, điều, thứ.
- Hier geschehen einige sehr seltsame Dinge. Có điều gì đó rất kỳ lạ đang xảy ra ở đây.
- Das wird die Dinge noch komplizierter machen. Điều đó sẽ làm vấn đề thêm phức tạp hơn.
der Artikel Danh từ · giống đực
/a(ʁ)ˈtɪkəl/ giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Điều.
Xem đầy đủ từ "Artikel": der/die/das, biến cách, cách chia →
der Paragraph Danh từ · giống đực
/paʁaˈɡʁaːf/ giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Điều.
Xem đầy đủ từ "Paragraph": der/die/das, biến cách, cách chia →
die Klausel Danh từ · giống cái
/ˈklaʊzl̩/ giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Điều khoản, điều.
Xem đầy đủ từ "Klausel": der/die/das, biến cách, cách chia →
Từ liên quan
Các từ dưới đây có nghĩa gần hoặc chứa "điều" nhưng chưa đủ căn cứ để coi là cách nói tương đương.
Câu hỏi thường gặp
Điều tiếng Đức là gì?
"điều" trong tiếng Đức là das Ding (danh từ), der Artikel (danh từ), der Paragraph (danh từ).