Điều tra tiếng Đức là gì?
"điều tra" trong tiếng Đức là untersuchen (động từ), ermitteln (động từ), erforschen (động từ).
untersuchen Động từ
/ʊntərˈzuːxən/ giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Điều tra.
- Die Polizei begann, den Mordfall zu untersuchen. Cảnh sát bắt đầu điều tra vụ án giết người.
Xem đầy đủ từ "untersuchen": der/die/das, biến cách, cách chia →
ermitteln Động từ
[ʔɛʁˈmɪtəln] giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Điều tra.
Xem đầy đủ từ "ermitteln": der/die/das, biến cách, cách chia →
erforschen Động từ
giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Điều tra.
Xem đầy đủ từ "erforschen": der/die/das, biến cách, cách chia →
recherchieren Động từ
/reʃɛrˈʃiːrən/ giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Điều tra.
Xem đầy đủ từ "recherchieren": der/die/das, biến cách, cách chia →
abschätzen Động từ
/ˈapˌʃɛt͡sn̩/ giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Khảo sát, điều tra, kiểm tra.
Xem đầy đủ từ "abschätzen": der/die/das, biến cách, cách chia →
inspizieren Động từ
/ɪnspiˈt͡siːʁən/ giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Khảo sát, điều tra.
Xem đầy đủ từ "inspizieren": der/die/das, biến cách, cách chia →
Từ liên quan
Các từ dưới đây có nghĩa gần hoặc chứa "điều tra" nhưng chưa đủ căn cứ để coi là cách nói tương đương.
Câu hỏi thường gặp
Điều tra tiếng Đức là gì?
"điều tra" trong tiếng Đức là untersuchen (động từ), ermitteln (động từ), erforschen (động từ).