TuDien.NgonNguDuc.comTừ điển Đức – Việt · Việt – Đức

Bên tiếng Đức là gì?

"bên" trong tiếng Đức là die Seite (danh từ), bei (giới từ), neben (giới từ).

die Seite Danh từ · giống cái

/ˈzaɪ̯tə/ giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Bên.

  • Sie ist immer auf der Seite der Schwachen. Cô ta luôn đứng về bên yếu.
  • Er ist immer an meiner Seite. Anh ấy luôn ở bên tôi.

Xem đầy đủ từ "Seite": der/die/das, biến cách, cách chia →

bei Giới từ

/baɪ̯/ giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Bên cạnh, gần, cạnh, kề, bên.

Xem đầy đủ từ "bei": der/die/das, biến cách, cách chia →

neben Giới từ

/ˈneːbən/ giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Bên.

  • Er saß da und las, während seine Frau neben ihm ein Paar Socken strickte. Ông ngồi đọc sách, vợ ông thì đang đan đôi bao tay cạnh bên.

Xem đầy đủ từ "neben": der/die/das, biến cách, cách chia →

Từ liên quan

Các từ dưới đây có nghĩa gần hoặc chứa "bên" nhưng chưa đủ căn cứ để coi là cách nói tương đương.

Câu hỏi thường gặp

Bên tiếng Đức là gì?

"bên" trong tiếng Đức là die Seite (danh từ), bei (giới từ), neben (giới từ).

Tương ứng tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo.