Bình thường tiếng Đức là gì?
"bình thường" trong tiếng Đức là normal (tính từ), gewöhnlich (tính từ), üblich (tính từ).
normal Tính từ
/nɔrˈmaːl/ giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Bình thường.
- Sie ist einfach ein ganz normales Mädchen. Cô ta chỉ là một cô gái bình thường
- Atmet normal. Thở bình thường thôi.
gewöhnlich Tính từ
/ɡəˈvøːnlɪç/ giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Bình thường.
Xem đầy đủ từ "gewöhnlich": der/die/das, biến cách, cách chia →
üblich Tính từ
[ˈyːplɪç] giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Bình thường.
normalerweise Phó từ
/nɔʁˈmaːlɐvaɪ̯zə/ giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Thường, thông thường, bình thường.
Xem đầy đủ từ "normalerweise": der/die/das, biến cách, cách chia →
Từ liên quan
Các từ dưới đây có nghĩa gần hoặc chứa "bình thường" nhưng chưa đủ căn cứ để coi là cách nói tương đương.
Câu hỏi thường gặp
Bình thường tiếng Đức là gì?
"bình thường" trong tiếng Đức là normal (tính từ), gewöhnlich (tính từ), üblich (tính từ).