TuDien.NgonNguDuc.comTừ điển Đức – Việt · Việt – Đức

Bình thường tiếng Đức là gì?

"bình thường" trong tiếng Đức là normal (tính từ), gewöhnlich (tính từ), üblich (tính từ).

normal Tính từ

/nɔrˈmaːl/ giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Bình thường.

  • Sie ist einfach ein ganz normales Mädchen. Cô ta chỉ là một cô gái bình thường
  • Atmet normal. Thở bình thường thôi.

Xem đầy đủ từ "normal": der/die/das, biến cách, cách chia →

gewöhnlich Tính từ

/ɡəˈvøːnlɪç/ giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Bình thường.

Xem đầy đủ từ "gewöhnlich": der/die/das, biến cách, cách chia →

üblich Tính từ

[ˈyːplɪç] giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Bình thường.

Xem đầy đủ từ "üblich": der/die/das, biến cách, cách chia →

normalerweise Phó từ

/nɔʁˈmaːlɐvaɪ̯zə/ giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Thường, thông thường, bình thường.

Xem đầy đủ từ "normalerweise": der/die/das, biến cách, cách chia →

Từ liên quan

Các từ dưới đây có nghĩa gần hoặc chứa "bình thường" nhưng chưa đủ căn cứ để coi là cách nói tương đương.

Câu hỏi thường gặp

Bình thường tiếng Đức là gì?

"bình thường" trong tiếng Đức là normal (tính từ), gewöhnlich (tính từ), üblich (tính từ).

Tương ứng tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo.