TuDien.NgonNguDuc.comTừ điển Đức – Việt · Việt – Đức

Bảng tiếng Đức là gì?

"bảng" trong tiếng Đức là das Pfund (danh từ), die Tabelle (danh từ), das Brett (danh từ).

das Pfund Danh từ · giống trung

/pfʊnt/ giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Bảng.

  • Weil schon eine Minute knappe vier Pfund kostet. Bởi vì chỉ một phút thôi cũng tốn gần 4 Bảng.

Xem đầy đủ từ "Pfund": der/die/das, biến cách, cách chia →

die Tabelle Danh từ · giống cái

/taˈbɛlə/ giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Bảng, bảng kế, biểu.

Xem đầy đủ từ "Tabelle": der/die/das, biến cách, cách chia →

das Brett Danh từ · giống trung

/bʁɛt/ giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Bảng, ván, phiến.

Xem đầy đủ từ "Brett": der/die/das, biến cách, cách chia →

die Tafel Danh từ · giống cái

/ˈtaːfl̩/ giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Bảng.

Xem đầy đủ từ "Tafel": der/die/das, biến cách, cách chia →

Từ liên quan

Các từ dưới đây có nghĩa gần hoặc chứa "bảng" nhưng chưa đủ căn cứ để coi là cách nói tương đương.

Câu hỏi thường gặp

Bảng tiếng Đức là gì?

"bảng" trong tiếng Đức là das Pfund (danh từ), die Tabelle (danh từ), das Brett (danh từ).

Tương ứng tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo.