Bị bể tiếng Đức là gì?
"bị bể" trong tiếng Đức là brechen (động từ), platzen (động từ).
brechen Động từ
/ˈbʁɛçən/ giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Bị bể.
Xem đầy đủ từ "brechen": der/die/das, biến cách, cách chia →
platzen Động từ
/ˈplatsən/ giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Bị bể.
Xem đầy đủ từ "platzen": der/die/das, biến cách, cách chia →
Từ liên quan
Các từ dưới đây có nghĩa gần hoặc chứa "bị bể" nhưng chưa đủ căn cứ để coi là cách nói tương đương.
Câu hỏi thường gặp
Bị bể tiếng Đức là gì?
"bị bể" trong tiếng Đức là brechen (động từ), platzen (động từ).