Bịp tiếng Đức là gì?
"bịp" trong tiếng Đức là verarschen (động từ), überlisten (động từ), austricksen (động từ).
verarschen Động từ
/fɛɐ̯ˈʔaʁʃn̩/ giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Lừa, bịp.
Xem đầy đủ từ "verarschen": der/die/das, biến cách, cách chia →
überlisten Động từ
[ˌʔyːbɐˈlɪstn̩] giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Bịp, gian lận, xập xí xập ngầu.
Xem đầy đủ từ "überlisten": der/die/das, biến cách, cách chia →
austricksen Động từ
[ˈaʊ̯sˌtʁɪksn̩] giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Lừa, bịp.
Xem đầy đủ từ "austricksen": der/die/das, biến cách, cách chia →
Từ liên quan
Các từ dưới đây có nghĩa gần hoặc chứa "bịp" nhưng chưa đủ căn cứ để coi là cách nói tương đương.
Câu hỏi thường gặp
Bịp tiếng Đức là gì?
"bịp" trong tiếng Đức là verarschen (động từ), überlisten (động từ), austricksen (động từ).