Bộ tiếng Đức là gì?
"bộ" trong tiếng Đức là der Fuß (danh từ), das Ministerium (danh từ).
der Fuß Danh từ · giống đực
/fuːs/ giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Bộ.
- Ich gehe zu Fuß zur Schule. Tôi đi bộ đến trường.
- Er ging täglich vierzig Kilometer zu Fuß. Anh ấy đi bộ 40 km mỗi ngày.
das Ministerium Danh từ · giống trung
/minɪsˈteːʁiʊm/ giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Bộ.
Xem đầy đủ từ "Ministerium": der/die/das, biến cách, cách chia →
Từ liên quan
Các từ dưới đây có nghĩa gần hoặc chứa "bộ" nhưng chưa đủ căn cứ để coi là cách nói tương đương.
Câu hỏi thường gặp
Bộ tiếng Đức là gì?
"bộ" trong tiếng Đức là der Fuß (danh từ), das Ministerium (danh từ).