TuDien.NgonNguDuc.comTừ điển Đức – Việt · Việt – Đức

Bộ tiếng Đức là gì?

"bộ" trong tiếng Đức là der Fuß (danh từ), das Ministerium (danh từ).

der Fuß Danh từ · giống đực

/fuːs/ giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Bộ.

  • Ich gehe zu Fuß zur Schule. Tôi đi bộ đến trường.
  • Er ging täglich vierzig Kilometer zu Fuß. Anh ấy đi bộ 40 km mỗi ngày.

Xem đầy đủ từ "Fuß": der/die/das, biến cách, cách chia →

das Ministerium Danh từ · giống trung

/minɪsˈteːʁiʊm/ giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Bộ.

Xem đầy đủ từ "Ministerium": der/die/das, biến cách, cách chia →

Từ liên quan

Các từ dưới đây có nghĩa gần hoặc chứa "bộ" nhưng chưa đủ căn cứ để coi là cách nói tương đương.

Câu hỏi thường gặp

Bộ tiếng Đức là gì?

"bộ" trong tiếng Đức là der Fuß (danh từ), das Ministerium (danh từ).

Tương ứng tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo.