Có tiếng Đức là gì?
"có" trong tiếng Đức là haben (động từ), ja (phó từ), besitzen (động từ).
haben Động từ
/ˈhaːbən/ giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Có (ich habe ein Auto — tôi có một chiếc ô tô)
- Sie haben Post. Bạn có thư.
- Hübsche Blumen haben Dornen. Hoa càng đẹp thì càng có nhiều gai
ja Phó từ
[jäː] giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Có.
- Ich würde zu gerne ja sagen. Tôi muốn nói có.
- Es ist schwierig, ein Gespräch mit jemandem zu führen, der nur "Ja" und "Nein" sagt. Rất là khó để nói chuyện với một người luôn luôn trả lời "Có" hay "Không".
besitzen Động từ
/bəˈzɪtsən/ giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Có.
- Dies hier ist das einzige Buch, das ich besitze. Đây là cuốn sách duy nhất mà tôi có.
- Ich besitze nur zehn Bücher. Tôi chỉ có 10 cuốn sách.
Xem đầy đủ từ "besitzen": der/die/das, biến cách, cách chia →
es gibt Động từ
giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Có.
Xem đầy đủ từ "es gibt": der/die/das, biến cách, cách chia →
Từ liên quan
Các từ dưới đây có nghĩa gần hoặc chứa "có" nhưng chưa đủ căn cứ để coi là cách nói tương đương.
Câu hỏi thường gặp
Có tiếng Đức là gì?
"có" trong tiếng Đức là haben (động từ), ja (phó từ), besitzen (động từ).