TuDien.NgonNguDuc.comTừ điển Đức – Việt · Việt – Đức

Có lẽ tiếng Đức là gì?

"có lẽ" trong tiếng Đức là vielleicht (phó từ), wohl (phó từ), können (động từ).

vielleicht Phó từ

/fiˈlaɪ̯çt/ giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Có lẽ, có thể.

  • Vielleicht hast du Recht, ich war egoistisch. Có lẽ bạn nói đúng, tôi đã quá ích kỷ.

Xem đầy đủ từ "vielleicht": der/die/das, biến cách, cách chia →

wohl Phó từ

/voːl/ giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Chắc là, có lẽ.

  • Ich habe mich wohl verlaufen. Có lẽ tôi bị lạc.

Xem đầy đủ từ "wohl": der/die/das, biến cách, cách chia →

können Động từ

/ˈkœnən/ giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Có lẽ.

Xem đầy đủ từ "können": der/die/das, biến cách, cách chia →

wahrscheinlich Phó từ

/vaː(ɐ̯)ˈʃaɪ̯nlɪç/ giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Có lẽ, có thể.

  • Tom hat wahrscheinlich gewonnen. Tom có lẽ đã thắng.
  • Tom wird wahrscheinlich wütend sein. Tom có lẽ sẽ tức điên lên.

Xem đầy đủ từ "wahrscheinlich": der/die/das, biến cách, cách chia →

vermutlich Phó từ

giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Có lẽ, chắc là.

  • Du sprichst vermutlich von Tom. Bạn có lẽ đang nói về Tom có đúng không?

Xem đầy đủ từ "vermutlich": der/die/das, biến cách, cách chia →

eventuell Phó từ

/e.vɛnˈtu̯ɛl/ giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Có thể, có lẽ (nếu cần)

Xem đầy đủ từ "eventuell": der/die/das, biến cách, cách chia →

Từ liên quan

Các từ dưới đây có nghĩa gần hoặc chứa "có lẽ" nhưng chưa đủ căn cứ để coi là cách nói tương đương.

Câu hỏi thường gặp

Có lẽ tiếng Đức là gì?

"có lẽ" trong tiếng Đức là vielleicht (phó từ), wohl (phó từ), können (động từ).

Tương ứng tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo.