Cưng tiếng Đức là gì?
"cưng" trong tiếng Đức là das Schätzchen (danh từ).
das Schätzchen Danh từ · giống trung
/ˈʃɛt͡sçən/ giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Cưng, em yêu, anh yêu (gọi thân mật)
- Du legst dich mit dem Falschen an, Schätzchen. Chọc lộn người rồi cưng.
Xem đầy đủ từ "Schätzchen": der/die/das, biến cách, cách chia →
Từ liên quan
Các từ dưới đây có nghĩa gần hoặc chứa "cưng" nhưng chưa đủ căn cứ để coi là cách nói tương đương.
Câu hỏi thường gặp
Cưng tiếng Đức là gì?
"cưng" trong tiếng Đức là das Schätzchen (danh từ).