TuDien.NgonNguDuc.comTừ điển Đức – Việt · Việt – Đức

Cột tiếng Đức là gì?

"cột" trong tiếng Đức là binden (động từ), fesseln (động từ), die Säule (danh từ).

binden Động từ

/ˈbɪndən/ giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Cột, trói.

Xem đầy đủ từ "binden": der/die/das, biến cách, cách chia →

fesseln Động từ

[ˈfɛsl̩n] giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Buộc, cột, trói.

Xem đầy đủ từ "fesseln": der/die/das, biến cách, cách chia →

die Säule Danh từ · giống cái

/ˈzɔʏ̯lə/ giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Cột.

Xem đầy đủ từ "Säule": der/die/das, biến cách, cách chia →

der Pfeiler Danh từ · giống đực

/ˈpfaɪ̯lɐ/ giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Cột.

Xem đầy đủ từ "Pfeiler": der/die/das, biến cách, cách chia →

Từ liên quan

Các từ dưới đây có nghĩa gần hoặc chứa "cột" nhưng chưa đủ căn cứ để coi là cách nói tương đương.

Câu hỏi thường gặp

Cột tiếng Đức là gì?

"cột" trong tiếng Đức là binden (động từ), fesseln (động từ), die Säule (danh từ).

Tương ứng tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo.