TuDien.NgonNguDuc.comTừ điển Đức – Việt · Việt – Đức

Chấp nhận tiếng Đức là gì?

"chấp nhận" trong tiếng Đức là annehmen (động từ), akzeptieren (động từ), zustimmen (động từ).

annehmen Động từ

/ˈa(n)ˌneːmən/ giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Nhận, chấp nhận.

Xem đầy đủ từ "annehmen": der/die/das, biến cách, cách chia →

akzeptieren Động từ

/ˌakt͡sɛpˈtiːʁən/ giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Chấp nhận, nhận.

  • Ich akzeptiere, aber nur unter einer Bedingung. Tôi chấp nhận, nhưng có một điều kiện.

Xem đầy đủ từ "akzeptieren": der/die/das, biến cách, cách chia →

zustimmen Động từ

/ˈt͡suːˌʃtɪmən/ giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Chấp nhận, nhận.

Xem đầy đủ từ "zustimmen": der/die/das, biến cách, cách chia →

zusagen Động từ

/ˈtsuːzaːɡn̩/ giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Chấp nhận, nhận.

Xem đầy đủ từ "zusagen": der/die/das, biến cách, cách chia →

Từ liên quan

Các từ dưới đây có nghĩa gần hoặc chứa "chấp nhận" nhưng chưa đủ căn cứ để coi là cách nói tương đương.

Câu hỏi thường gặp

Chấp nhận tiếng Đức là gì?

"chấp nhận" trong tiếng Đức là annehmen (động từ), akzeptieren (động từ), zustimmen (động từ).

Tương ứng tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo.