Chấp nhận tiếng Đức là gì?
"chấp nhận" trong tiếng Đức là annehmen (động từ), akzeptieren (động từ), zustimmen (động từ).
annehmen Động từ
/ˈa(n)ˌneːmən/ giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Nhận, chấp nhận.
Xem đầy đủ từ "annehmen": der/die/das, biến cách, cách chia →
akzeptieren Động từ
/ˌakt͡sɛpˈtiːʁən/ giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Chấp nhận, nhận.
- Ich akzeptiere, aber nur unter einer Bedingung. Tôi chấp nhận, nhưng có một điều kiện.
Xem đầy đủ từ "akzeptieren": der/die/das, biến cách, cách chia →
zustimmen Động từ
/ˈt͡suːˌʃtɪmən/ giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Chấp nhận, nhận.
Xem đầy đủ từ "zustimmen": der/die/das, biến cách, cách chia →
zusagen Động từ
/ˈtsuːzaːɡn̩/ giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Chấp nhận, nhận.
Xem đầy đủ từ "zusagen": der/die/das, biến cách, cách chia →
Từ liên quan
Các từ dưới đây có nghĩa gần hoặc chứa "chấp nhận" nhưng chưa đủ căn cứ để coi là cách nói tương đương.
Câu hỏi thường gặp
Chấp nhận tiếng Đức là gì?
"chấp nhận" trong tiếng Đức là annehmen (động từ), akzeptieren (động từ), zustimmen (động từ).