TuDien.NgonNguDuc.comTừ điển Đức – Việt · Việt – Đức

Chắc chắn tiếng Đức là gì?

"chắc chắn" trong tiếng Đức là bestimmt (phó từ), sicher (tính từ), sicherlich (phó từ).

bestimmt Phó từ

[bəˈʃtɪmt] giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Chắc chắn, nhất định.

  • Er kommt bestimmt nicht. Chắc chắn anh ấy sẽ không đến.

Xem đầy đủ từ "bestimmt": der/die/das, biến cách, cách chia →

sicher Tính từ

/ˈzɪçər/ giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Chắc chắn.

Xem đầy đủ từ "sicher": der/die/das, biến cách, cách chia →

sicherlich Phó từ

/ˈzɪçɐˌlɪç/ giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Chắc chắn.

Xem đầy đủ từ "sicherlich": der/die/das, biến cách, cách chia →

definitiv Phó từ

/definiˈtiːf/ giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Chắc chắn, dứt khoát.

Xem đầy đủ từ "definitiv": der/die/das, biến cách, cách chia →

gewiss Tính từ

/ɡəˈvɪs/ giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Chắc chắn.

  • Tom wäre gewiss nicht erfreut, wenn Maria wieder arbeiten ginge. Tom chắc chắn sẽ không hài lòng nếu Mary quyết định quay trở lại làm việc.

Xem đầy đủ từ "gewiss": der/die/das, biến cách, cách chia →

freilich Phó từ

/ˈfʁaɪ̯lɪç/ giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Chắc chắn.

Xem đầy đủ từ "freilich": der/die/das, biến cách, cách chia →

Từ liên quan

Các từ dưới đây có nghĩa gần hoặc chứa "chắc chắn" nhưng chưa đủ căn cứ để coi là cách nói tương đương.

Câu hỏi thường gặp

Chắc chắn tiếng Đức là gì?

"chắc chắn" trong tiếng Đức là bestimmt (phó từ), sicher (tính từ), sicherlich (phó từ).

Tương ứng tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo.