TuDien.NgonNguDuc.comTừ điển Đức – Việt · Việt – Đức

jedenfalls

Cấp độ ≈A2 Trong 1.000 từ thông dụng nhất
/ˈjeːdənˈfals/ giọng máy của trình duyệt

jedenfalls nghĩa là dù sao đi nữa, dẫu sao, chắc chắn.

Nghĩa của jedenfalls

Phó từ

  1. Dù sao đi nữa, dẫu sao. (biên soạn)
  2. Chắc chắn. (biên soạn)

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với jedenfalls

Đồng nghĩa

Trái nghĩa

Họ từ của jedenfalls

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Phó từ in any case; definitely

Câu hỏi thường gặp

jedenfalls nghĩa là gì?

jedenfalls (phó từ) nghĩa là dù sao đi nữa, dẫu sao, chắc chắn.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.