Chỉnh tiếng Đức là gì?
"chỉnh" trong tiếng Đức là abändern (động từ), modifizieren (động từ).
abändern Động từ
[ˈʔap.ʔɛn.dɐn] giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Chỉnh, điều chỉnh.
Xem đầy đủ từ "abändern": der/die/das, biến cách, cách chia →
modifizieren Động từ
/modifiˈtsiːʁən/ giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Chỉnh, điều chỉnh.
Xem đầy đủ từ "modifizieren": der/die/das, biến cách, cách chia →
Từ liên quan
Các từ dưới đây có nghĩa gần hoặc chứa "chỉnh" nhưng chưa đủ căn cứ để coi là cách nói tương đương.
Câu hỏi thường gặp
Chỉnh tiếng Đức là gì?
"chỉnh" trong tiếng Đức là abändern (động từ), modifizieren (động từ).