TuDien.NgonNguDuc.comTừ điển Đức – Việt · Việt – Đức

Chiến dịch tiếng Đức là gì?

"chiến dịch" trong tiếng Đức là der Einsatz (danh từ), die Kampagne (danh từ), der Feldzug (danh từ).

der Einsatz Danh từ · giống đực

/ˈaɪ̯nzats/ giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Chiến dịch, vận động.

Xem đầy đủ từ "Einsatz": der/die/das, biến cách, cách chia →

die Kampagne Danh từ · giống cái

/kamˈpanjə/ giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Chiến dịch, vận động.

Xem đầy đủ từ "Kampagne": der/die/das, biến cách, cách chia →

der Feldzug Danh từ · giống đực

/ˈfɛl(t)ˌt͡suːk/ giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Chiến dịch, vận động.

Xem đầy đủ từ "Feldzug": der/die/das, biến cách, cách chia →

Từ liên quan

Các từ dưới đây có nghĩa gần hoặc chứa "chiến dịch" nhưng chưa đủ căn cứ để coi là cách nói tương đương.

Câu hỏi thường gặp

Chiến dịch tiếng Đức là gì?

"chiến dịch" trong tiếng Đức là der Einsatz (danh từ), die Kampagne (danh từ), der Feldzug (danh từ).

Tương ứng tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo.