Chiến dịch tiếng Đức là gì?
"chiến dịch" trong tiếng Đức là der Einsatz (danh từ), die Kampagne (danh từ), der Feldzug (danh từ).
der Einsatz Danh từ · giống đực
/ˈaɪ̯nzats/ giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Chiến dịch, vận động.
Xem đầy đủ từ "Einsatz": der/die/das, biến cách, cách chia →
die Kampagne Danh từ · giống cái
/kamˈpanjə/ giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Chiến dịch, vận động.
Xem đầy đủ từ "Kampagne": der/die/das, biến cách, cách chia →
der Feldzug Danh từ · giống đực
/ˈfɛl(t)ˌt͡suːk/ giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Chiến dịch, vận động.
Xem đầy đủ từ "Feldzug": der/die/das, biến cách, cách chia →
Từ liên quan
Các từ dưới đây có nghĩa gần hoặc chứa "chiến dịch" nhưng chưa đủ căn cứ để coi là cách nói tương đương.
Câu hỏi thường gặp
Chiến dịch tiếng Đức là gì?
"chiến dịch" trong tiếng Đức là der Einsatz (danh từ), die Kampagne (danh từ), der Feldzug (danh từ).