Chuyển tiếng Đức là gì?
"chuyển" trong tiếng Đức là schalten (động từ), zügeln (động từ).
schalten Động từ
/ˈʃaltən/ giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Bật, chuyển (công tắc, kênh)
Xem đầy đủ từ "schalten": der/die/das, biến cách, cách chia →
zügeln Động từ
/ˈtsyːɡl̩n/ giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Chuyển.
Từ liên quan
Các từ dưới đây có nghĩa gần hoặc chứa "chuyển" nhưng chưa đủ căn cứ để coi là cách nói tương đương.
Câu hỏi thường gặp
Chuyển tiếng Đức là gì?
"chuyển" trong tiếng Đức là schalten (động từ), zügeln (động từ).