Dây tiếng Đức là gì?
"dây" trong tiếng Đức là das Seil (danh từ), der Draht (danh từ), die Schnur (danh từ).
das Seil Danh từ · giống trung
/zaɪ̯l/ giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Dây.
- Tom hielt sich an dem Seil fest. Tom nắm chắc sợi dây.
der Draht Danh từ · giống đực
/dʁaːt/ giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Dây, dây thép.
die Schnur Danh từ · giống cái
/ʃnuːr/ giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Dây.
die Saite Danh từ · giống cái
/ˈzaɪ̯tə/ giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Đàn, dây, huyền.
der Tau Danh từ · giống đực
/taʊ̯/ giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Dây.
Từ liên quan
Các từ dưới đây có nghĩa gần hoặc chứa "dây" nhưng chưa đủ căn cứ để coi là cách nói tương đương.
Câu hỏi thường gặp
Dây tiếng Đức là gì?
"dây" trong tiếng Đức là das Seil (danh từ), der Draht (danh từ), die Schnur (danh từ).