TuDien.NgonNguDuc.comTừ điển Đức – Việt · Việt – Đức

Dây tiếng Đức là gì?

"dây" trong tiếng Đức là das Seil (danh từ), der Draht (danh từ), die Schnur (danh từ).

das Seil Danh từ · giống trung

/zaɪ̯l/ giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Dây.

  • Tom hielt sich an dem Seil fest. Tom nắm chắc sợi dây.

Xem đầy đủ từ "Seil": der/die/das, biến cách, cách chia →

der Draht Danh từ · giống đực

/dʁaːt/ giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Dây, dây thép.

Xem đầy đủ từ "Draht": der/die/das, biến cách, cách chia →

die Schnur Danh từ · giống cái

/ʃnuːr/ giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Dây.

Xem đầy đủ từ "Schnur": der/die/das, biến cách, cách chia →

die Saite Danh từ · giống cái

/ˈzaɪ̯tə/ giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Đàn, dây, huyền.

Xem đầy đủ từ "Saite": der/die/das, biến cách, cách chia →

der Tau Danh từ · giống đực

/taʊ̯/ giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Dây.

Xem đầy đủ từ "Tau": der/die/das, biến cách, cách chia →

Từ liên quan

Các từ dưới đây có nghĩa gần hoặc chứa "dây" nhưng chưa đủ căn cứ để coi là cách nói tương đương.

Câu hỏi thường gặp

Dây tiếng Đức là gì?

"dây" trong tiếng Đức là das Seil (danh từ), der Draht (danh từ), die Schnur (danh từ).

Tương ứng tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo.