Dậy tiếng Đức là gì?
"dậy" trong tiếng Đức là aufstehen (động từ), aufwachen (động từ), steigen (động từ).
aufstehen Động từ
/ˈʔaufˌʃteːən/ giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Dậy.
- Ich bin um 6.30 Uhr aufgestanden. Tôi dậy lúc 6 rưỡi.
- Ich bin heute Morgen um sechs Uhr aufgestanden. Sáng nay tôi thức dậy lúc 6 giờ.
Xem đầy đủ từ "aufstehen": der/die/das, biến cách, cách chia →
aufwachen Động từ
[ˈʔaʊfˌvaxən] giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Thức dậy, dậy lên, dậy, thức.
- Als ich aufwachte, war ein Einbrecher in meinem Zimmer. Tôi tỉnh dậy và thấy một tên trộm trong phòng mình.
- Er hatte die Angewohnheit, früh aufzuwachen. Anh ấy có thói quen dậy sớm.
Xem đầy đủ từ "aufwachen": der/die/das, biến cách, cách chia →
steigen Động từ
/ˈʃtaɪ̯ɡən/ giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Dậy, đứng dậy.
Xem đầy đủ từ "steigen": der/die/das, biến cách, cách chia →
aufsteigen Động từ
/ˈʔaʊ̯fʃtaɪ̯ɡŋ̩/ giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Lên, dậy, đứng dậy.
Xem đầy đủ từ "aufsteigen": der/die/das, biến cách, cách chia →
erwachen Động từ
/ɛɐ̯ˈvaxn̩/ giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Thức dậy, dậy lên, dậy, thức.
- Ich erwachte, um mich selbst auf dem Boden liegend zu finden. Tôi ngủ dậy và thấy mình nằm trên sàn nhà.
Xem đầy đủ từ "erwachen": der/die/das, biến cách, cách chia →
Từ liên quan
Các từ dưới đây có nghĩa gần hoặc chứa "dậy" nhưng chưa đủ căn cứ để coi là cách nói tương đương.
Câu hỏi thường gặp
Dậy tiếng Đức là gì?
"dậy" trong tiếng Đức là aufstehen (động từ), aufwachen (động từ), steigen (động từ).