TuDien.NgonNguDuc.comTừ điển Đức – Việt · Việt – Đức

Giết người tiếng Đức là gì?

"giết người" trong tiếng Đức là der Mord (danh từ), der Mörder (danh từ), morden (động từ).

der Mord Danh từ · giống đực

/mɔrt/ giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Giết người, vụ giết người, ám sát, vụ ám sát.

  • Der Mann wird wegen Mordes gesucht. Người đàn ông bị truy nã về tội giết người.
  • Jede Religion verbietet Mord. Mọi tôn giáo đều nghiêm cấm hành vi giết người.

Xem đầy đủ từ "Mord": der/die/das, biến cách, cách chia →

der Mörder Danh từ · giống đực

/ˈmœʁdɐ/ giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Kẻ giết người.

  • Der Mörder wurde schuldig gesprochen und zu lebenslänglicher Haft verurteilt. Thằng giết người bị xử tù chung thân.

Xem đầy đủ từ "Mörder": der/die/das, biến cách, cách chia →

morden Động từ

/ˈmɔrdən/ giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Giết người.

Xem đầy đủ từ "morden": der/die/das, biến cách, cách chia →

Từ liên quan

Các từ dưới đây có nghĩa gần hoặc chứa "giết người" nhưng chưa đủ căn cứ để coi là cách nói tương đương.

Câu hỏi thường gặp

Giết người tiếng Đức là gì?

"giết người" trong tiếng Đức là der Mord (danh từ), der Mörder (danh từ), morden (động từ).

Tương ứng tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo.