Giới thiệu tiếng Đức là gì?
"giới thiệu" trong tiếng Đức là vorstellen (động từ), empfehlen (động từ), die Einführung (danh từ).
vorstellen Động từ
[ˈfoːɐ̯ʃtɛln̩] giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Giới thiệu.
- Sie hat mich ihm auf der Party vorgestellt. Cô ấy giới thiệu tôi cho hắn ở buổi tiệc.
- Sie hat ihn mir auf der Party vorgestellt. Cô ấy giới thiệu tôi cho hắn ở buổi tiệc.
Xem đầy đủ từ "vorstellen": der/die/das, biến cách, cách chia →
empfehlen Động từ
/ʔɛmˈpfeːlən/ giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Giới thiệu, đề nghị.
- Können Sie mir eine Unterkunft in London empfehlen? Bạn có thể giới thiệu tôi chỗ ở tại Luân đôn không?
Xem đầy đủ từ "empfehlen": der/die/das, biến cách, cách chia →
die Einführung Danh từ · giống cái
/ˈaɪ̯nˌfyːʀʊŋ/ giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Giới thiệu.
Xem đầy đủ từ "Einführung": der/die/das, biến cách, cách chia →
vorschlagen Động từ
/ˈfoːɐ̯ˌʃlaːɡŋ/ giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Giới thiệu.
Xem đầy đủ từ "vorschlagen": der/die/das, biến cách, cách chia →
Từ liên quan
Các từ dưới đây có nghĩa gần hoặc chứa "giới thiệu" nhưng chưa đủ căn cứ để coi là cách nói tương đương.
Câu hỏi thường gặp
Giới thiệu tiếng Đức là gì?
"giới thiệu" trong tiếng Đức là vorstellen (động từ), empfehlen (động từ), die Einführung (danh từ).