TuDien.NgonNguDuc.comTừ điển Đức – Việt · Việt – Đức

Gia đình tiếng Đức là gì?

"gia đình" trong tiếng Đức là die Familie (danh từ).

die Familie Danh từ · giống cái

/faˈmiːli̯ə/ giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Gia đình.

  • Sie verlor ihr Geld, ihre Familie, ihre Freunde. Cô ấy mất tiền, gia đình và bạn bè của mình.
  • Ich möchte, dass wir eine Familie werden. Tôi muốn chúng ta trở thành một gia đình.

Xem đầy đủ từ "Familie": der/die/das, biến cách, cách chia →

Từ liên quan

Các từ dưới đây có nghĩa gần hoặc chứa "gia đình" nhưng chưa đủ căn cứ để coi là cách nói tương đương.

Câu hỏi thường gặp

Gia đình tiếng Đức là gì?

"gia đình" trong tiếng Đức là die Familie (danh từ).

Tương ứng tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo.