Giao tiếng Đức là gì?
"giao" trong tiếng Đức là übergeben (động từ), abgeben (động từ), weitergeben (động từ).
übergeben Động từ
/ˌyːbɐˈɡeːbən/ giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Trao, giao, bàn giao.
Xem đầy đủ từ "übergeben": der/die/das, biến cách, cách chia →
abgeben Động từ
[ˈap.ɡeːbn̩] giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Nộp, giao, trao (bài, hành lý…)
Xem đầy đủ từ "abgeben": der/die/das, biến cách, cách chia →
weitergeben Động từ
/ˈvaɪ̯tɐˌɡeːbən/ giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Giao.
Xem đầy đủ từ "weitergeben": der/die/das, biến cách, cách chia →
Từ liên quan
Các từ dưới đây có nghĩa gần hoặc chứa "giao" nhưng chưa đủ căn cứ để coi là cách nói tương đương.
Câu hỏi thường gặp
Giao tiếng Đức là gì?
"giao" trong tiếng Đức là übergeben (động từ), abgeben (động từ), weitergeben (động từ).