TuDien.NgonNguDuc.comTừ điển Đức – Việt · Việt – Đức

Giao tiếng Đức là gì?

"giao" trong tiếng Đức là übergeben (động từ), abgeben (động từ), weitergeben (động từ).

übergeben Động từ

/ˌyːbɐˈɡeːbən/ giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Trao, giao, bàn giao.

Xem đầy đủ từ "übergeben": der/die/das, biến cách, cách chia →

abgeben Động từ

[ˈap.ɡeːbn̩] giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Nộp, giao, trao (bài, hành lý…)

Xem đầy đủ từ "abgeben": der/die/das, biến cách, cách chia →

weitergeben Động từ

/ˈvaɪ̯tɐˌɡeːbən/ giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Giao.

Xem đầy đủ từ "weitergeben": der/die/das, biến cách, cách chia →

Từ liên quan

Các từ dưới đây có nghĩa gần hoặc chứa "giao" nhưng chưa đủ căn cứ để coi là cách nói tương đương.

Câu hỏi thường gặp

Giao tiếng Đức là gì?

"giao" trong tiếng Đức là übergeben (động từ), abgeben (động từ), weitergeben (động từ).

Tương ứng tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo.