Hành lang tiếng Đức là gì?
"hành lang" trong tiếng Đức là der Gang (danh từ), der Flur (danh từ), der Durchgang (danh từ).
der Gang Danh từ · giống đực
/ɡaŋ/ giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Lối đi, hành lang.
der Flur Danh từ · giống đực
/fluːr/ giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Hành lang.
- Wir haben uns gerade auf dem Flur getroffen. Chúng tôi mới vừa gặp nhau ở hành lang.
der Durchgang Danh từ · giống đực
[ˈdʊʁçˌɡaŋ] giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Hành lang.
Xem đầy đủ từ "Durchgang": der/die/das, biến cách, cách chia →
der Korridor Danh từ · giống đực
/ˈkɔʁidoːɐ̯/ giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Hành lang.
Xem đầy đủ từ "Korridor": der/die/das, biến cách, cách chia →
Từ liên quan
Các từ dưới đây có nghĩa gần hoặc chứa "hành lang" nhưng chưa đủ căn cứ để coi là cách nói tương đương.
Câu hỏi thường gặp
Hành lang tiếng Đức là gì?
"hành lang" trong tiếng Đức là der Gang (danh từ), der Flur (danh từ), der Durchgang (danh từ).