TuDien.NgonNguDuc.comTừ điển Đức – Việt · Việt – Đức

Hạnh phúc tiếng Đức là gì?

"hạnh phúc" trong tiếng Đức là das Glück (danh từ), glücklich (tính từ), froh (tính từ).

das Glück Danh từ · giống trung

/ɡlʏk/ giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Hạnh phúc.

  • Ich wünsche Ihnen zu Weihnachten Glück und Frieden! Chúc bạn bình an và hạnh phúc nhân mùa giáng sinh.
  • Ich wünsche dir zu Weihnachten Glück und Frieden! Chúc bạn bình an và hạnh phúc nhân mùa giáng sinh.

Xem đầy đủ từ "Glück": der/die/das, biến cách, cách chia →

glücklich Tính từ

/ˈɡlʏklɪç/ giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: May mắn, may, sướng, sung sướng, hạnh phúc.

  • Sie lebten glücklich bis ans Ende ihrer Tage. Từ đó về sau, họ đã sống hạnh phúc.
  • Ich glaube nicht, dass sie glücklich ist. Tôi không nghĩ cô ấy hạnh phúc.

Xem đầy đủ từ "glücklich": der/die/das, biến cách, cách chia →

froh Tính từ

/fʁoː/ giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Mừng, hạnh phúc.

Xem đầy đủ từ "froh": der/die/das, biến cách, cách chia →

zufrieden Tính từ

[t͡suˈfʁiːdn̩] giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Mừng, vui, hạnh phúc.

  • Jane sieht sehr zufrieden aus. Jane trông rất hạnh phúc.

Xem đầy đủ từ "zufrieden": der/die/das, biến cách, cách chia →

gesegnet Tính từ

/ɡəˈzeːɡnət/ giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Hạnh phúc.

Xem đầy đủ từ "gesegnet": der/die/das, biến cách, cách chia →

die Glücklichkeit Danh từ · giống cái

/ˈɡlʏklɪçkaɪ̯t/ giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Hạnh phúc.

Xem đầy đủ từ "Glücklichkeit": der/die/das, biến cách, cách chia →

Câu hỏi thường gặp

Hạnh phúc tiếng Đức là gì?

"hạnh phúc" trong tiếng Đức là das Glück (danh từ), glücklich (tính từ), froh (tính từ).

Tương ứng tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo.