Keo tiếng Đức là gì?
"keo" trong tiếng Đức là der Kleber (danh từ), der Klebstoff (danh từ), der Leim (danh từ).
der Kleber Danh từ · giống đực
/ˈkleːbɐ/ giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Keo, hồ, cồn.
der Klebstoff Danh từ · giống đực
/ˈkleːpˌʃtɔf/ giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Keo, hồ, cồn.
Xem đầy đủ từ "Klebstoff": der/die/das, biến cách, cách chia →
der Leim Danh từ · giống đực
/laɪ̯m/ giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Keo, hồ, cồn.
geizig Tính từ
/ɡaɪ̯tsɪç/ giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Bủn xỉn, keo, keo kiệt, hà tiện.
knauserig Tính từ
/ˈknaʊ̯zəʁɪç/ giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Bủn xỉn, keo, keo kiệt, hà tiện.
Xem đầy đủ từ "knauserig": der/die/das, biến cách, cách chia →
Từ liên quan
Các từ dưới đây có nghĩa gần hoặc chứa "keo" nhưng chưa đủ căn cứ để coi là cách nói tương đương.
Câu hỏi thường gặp
Keo tiếng Đức là gì?
"keo" trong tiếng Đức là der Kleber (danh từ), der Klebstoff (danh từ), der Leim (danh từ).