Khác tiếng Đức là gì?
"khác" trong tiếng Đức là ander (tính từ), anders (phó từ), verschieden (tính từ).
ander Tính từ
/ˈʔandər/ giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Khác (ein anderer Tag — một ngày khác)
- Sie weiß, sie hat keine andere Wahl. Cô biết cô không có sự chọn lựa nào khác.
- Sie machte einen Fehler nach dem anderen. Cô ấy mắc sai lầm này đến sai lầm khác.
anders Phó từ
/ˈandɐs/ giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Khác, theo cách khác.
- Möchtet ihr irgendwo anders hin? Bạn có muốn đi nơi nào khác nữa không?
- Möchtest du irgendwo anders hin? Bạn có muốn đi nơi nào khác nữa không?
verschieden Tính từ
/fɛɐ̯ˈʃiːdn̩/ giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Khác.
- Sie fühlte, dass wir zu verschieden waren. Cô ấy đã cảm thấy là chúng tôi quá khác nhau.
Xem đầy đủ từ "verschieden": der/die/das, biến cách, cách chia →
unterschiedlich Tính từ
/ˈʊntɐˌʃiːtlɪç/ giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Khác.
- Religionen sind wie Sprachen. Sie verwenden unterschiedliche Wörter, um denselben Begriff zu bezeichnen. Tôn giáo giống như ngôn ngữ vậy. Các tôn giáo dùng những từ ngữ khác nhau để diễn tả cùng một khái niệm.
- Christentum und Islam sind zwei unterschiedliche Religionen. Đạo Cơ Đốc và đạo Hồi là hai đạo phái khác nhau
Xem đầy đủ từ "unterschiedlich": der/die/das, biến cách, cách chia →
different Tính từ
[dɪfəˈʁɛnt] giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Khác.
Xem đầy đủ từ "different": der/die/das, biến cách, cách chia →
sonstig Tính từ
[ˈzɔnstɪç] giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Khác.
Xem đầy đủ từ "sonstig": der/die/das, biến cách, cách chia →
Từ liên quan
Các từ dưới đây có nghĩa gần hoặc chứa "khác" nhưng chưa đủ căn cứ để coi là cách nói tương đương.
Câu hỏi thường gặp
Khác tiếng Đức là gì?
"khác" trong tiếng Đức là ander (tính từ), anders (phó từ), verschieden (tính từ).