TuDien.NgonNguDuc.comTừ điển Đức – Việt · Việt – Đức

Khoảng cách tiếng Đức là gì?

"khoảng cách" trong tiếng Đức là der Abstand (danh từ), die Entfernung (danh từ), die Distanz (danh từ).

der Abstand Danh từ · giống đực

/ˈapʃtant/ giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Khoảng cách.

Xem đầy đủ từ "Abstand": der/die/das, biến cách, cách chia →

die Entfernung Danh từ · giống cái

/ɛntˈfɛʁnʊŋ/ giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Khoảng cách.

Xem đầy đủ từ "Entfernung": der/die/das, biến cách, cách chia →

die Distanz Danh từ · giống cái

/dɪsˈtant͡s/ giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Khoảng cách.

Xem đầy đủ từ "Distanz": der/die/das, biến cách, cách chia →

Từ liên quan

Các từ dưới đây có nghĩa gần hoặc chứa "khoảng cách" nhưng chưa đủ căn cứ để coi là cách nói tương đương.

Câu hỏi thường gặp

Khoảng cách tiếng Đức là gì?

"khoảng cách" trong tiếng Đức là der Abstand (danh từ), die Entfernung (danh từ), die Distanz (danh từ).

Tương ứng tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo.