Khoảng cách tiếng Đức là gì?
"khoảng cách" trong tiếng Đức là der Abstand (danh từ), die Entfernung (danh từ), die Distanz (danh từ).
der Abstand Danh từ · giống đực
/ˈapʃtant/ giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Khoảng cách.
Xem đầy đủ từ "Abstand": der/die/das, biến cách, cách chia →
die Entfernung Danh từ · giống cái
/ɛntˈfɛʁnʊŋ/ giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Khoảng cách.
Xem đầy đủ từ "Entfernung": der/die/das, biến cách, cách chia →
die Distanz Danh từ · giống cái
/dɪsˈtant͡s/ giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Khoảng cách.
Xem đầy đủ từ "Distanz": der/die/das, biến cách, cách chia →
Từ liên quan
Các từ dưới đây có nghĩa gần hoặc chứa "khoảng cách" nhưng chưa đủ căn cứ để coi là cách nói tương đương.
Câu hỏi thường gặp
Khoảng cách tiếng Đức là gì?
"khoảng cách" trong tiếng Đức là der Abstand (danh từ), die Entfernung (danh từ), die Distanz (danh từ).