Làm tiếng Đức là gì?
"làm" trong tiếng Đức là tun (động từ), machen (động từ), bauen (động từ).
tun Động từ
/tuːn/ giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Làm.
- Wenn ich es nicht jetzt tue, dann werde ich es nie tun. Nếu tôi không làm bay giờ thì tôi sẽ không bao giờ làm hết.
- Leicht zu reden, schwer zu tun. Nói thì dễ, làm thì khó.
machen Động từ
/ˈmaxən/ giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Làm (was machst du? — bạn đang làm gì?)
- Was machst du? Bạn đang làm gì đây?
- Was denkst du, was ich gerade gemacht habe? Bạn nghĩ tôi đang làm gì?
bauen Động từ
[ˈbaʊ̯ən] giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Làm.
Từ liên quan
Các từ dưới đây có nghĩa gần hoặc chứa "làm" nhưng chưa đủ căn cứ để coi là cách nói tương đương.
Câu hỏi thường gặp
Làm tiếng Đức là gì?
"làm" trong tiếng Đức là tun (động từ), machen (động từ), bauen (động từ).