TuDien.NgonNguDuc.comTừ điển Đức – Việt · Việt – Đức

Làm tiếng Đức là gì?

"làm" trong tiếng Đức là tun (động từ), machen (động từ), bauen (động từ).

tun Động từ

/tuːn/ giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Làm.

  • Wenn ich es nicht jetzt tue, dann werde ich es nie tun. Nếu tôi không làm bay giờ thì tôi sẽ không bao giờ làm hết.
  • Leicht zu reden, schwer zu tun. Nói thì dễ, làm thì khó.

Xem đầy đủ từ "tun": der/die/das, biến cách, cách chia →

machen Động từ

/ˈmaxən/ giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Làm (was machst du? — bạn đang làm gì?)

  • Was machst du? Bạn đang làm gì đây?
  • Was denkst du, was ich gerade gemacht habe? Bạn nghĩ tôi đang làm gì?

Xem đầy đủ từ "machen": der/die/das, biến cách, cách chia →

bauen Động từ

[ˈbaʊ̯ən] giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Làm.

Xem đầy đủ từ "bauen": der/die/das, biến cách, cách chia →

Từ liên quan

Các từ dưới đây có nghĩa gần hoặc chứa "làm" nhưng chưa đủ căn cứ để coi là cách nói tương đương.

Câu hỏi thường gặp

Làm tiếng Đức là gì?

"làm" trong tiếng Đức là tun (động từ), machen (động từ), bauen (động từ).

Tương ứng tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo.