Làm phiền tiếng Đức là gì?
"làm phiền" trong tiếng Đức là stören (động từ), nerven (động từ), ärgern (động từ).
stören Động từ
/ʃtøːɐ̯n/ giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Quấy rầy, làm phiền.
- Nicht stören! Đừng có làm phiền!
nerven Động từ
/ˈnɛʁfən/ giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Quấy rầy, làm phiền.
ärgern Động từ
/ˈʔɛɐ̯ɡɐn/ giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Làm phiền, quấy rầy.
belästigen Động từ
/bəˈlɛstɪɡn̩/ giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Quấy rầy, làm phiền.
Xem đầy đủ từ "belästigen": der/die/das, biến cách, cách chia →
Từ liên quan
Các từ dưới đây có nghĩa gần hoặc chứa "làm phiền" nhưng chưa đủ căn cứ để coi là cách nói tương đương.
Câu hỏi thường gặp
Làm phiền tiếng Đức là gì?
"làm phiền" trong tiếng Đức là stören (động từ), nerven (động từ), ärgern (động từ).