TuDien.NgonNguDuc.comTừ điển Đức – Việt · Việt – Đức

Làm phiền tiếng Đức là gì?

"làm phiền" trong tiếng Đức là stören (động từ), nerven (động từ), ärgern (động từ).

stören Động từ

/ʃtøːɐ̯n/ giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Quấy rầy, làm phiền.

  • Nicht stören! Đừng có làm phiền!

Xem đầy đủ từ "stören": der/die/das, biến cách, cách chia →

nerven Động từ

/ˈnɛʁfən/ giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Quấy rầy, làm phiền.

Xem đầy đủ từ "nerven": der/die/das, biến cách, cách chia →

ärgern Động từ

/ˈʔɛɐ̯ɡɐn/ giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Làm phiền, quấy rầy.

Xem đầy đủ từ "ärgern": der/die/das, biến cách, cách chia →

belästigen Động từ

/bəˈlɛstɪɡn̩/ giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Quấy rầy, làm phiền.

Xem đầy đủ từ "belästigen": der/die/das, biến cách, cách chia →

Từ liên quan

Các từ dưới đây có nghĩa gần hoặc chứa "làm phiền" nhưng chưa đủ căn cứ để coi là cách nói tương đương.

Câu hỏi thường gặp

Làm phiền tiếng Đức là gì?

"làm phiền" trong tiếng Đức là stören (động từ), nerven (động từ), ärgern (động từ).

Tương ứng tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo.