TuDien.NgonNguDuc.comTừ điển Đức – Việt · Việt – Đức

Lãnh đạo tiếng Đức là gì?

"lãnh đạo" trong tiếng Đức là leiten (động từ), der Führer (danh từ), die Leiter (danh từ).

leiten Động từ

/ˈlaɪ̯tən/ giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Điều hành, lãnh đạo, chỉ huy.

Xem đầy đủ từ "leiten": der/die/das, biến cách, cách chia →

der Führer Danh từ · giống đực

/ˈfyː.ʁɐ/ giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Lãnh đạo.

Xem đầy đủ từ "Führer": der/die/das, biến cách, cách chia →

die Leiter Danh từ · giống cái

/ˈlaɪ̯tər/ giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Lãnh đạo.

Xem đầy đủ từ "Leiter": der/die/das, biến cách, cách chia →

der Anführer Danh từ · giống đực

/ˈan.fyːrɐ/ giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Lãnh đạo.

Xem đầy đủ từ "Anführer": der/die/das, biến cách, cách chia →

die Anführerin Danh từ · giống cái

/ˈanˌfyːrərɪn/ giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Lãnh đạo.

Xem đầy đủ từ "Anführerin": der/die/das, biến cách, cách chia →

Từ liên quan

Các từ dưới đây có nghĩa gần hoặc chứa "lãnh đạo" nhưng chưa đủ căn cứ để coi là cách nói tương đương.

Câu hỏi thường gặp

Lãnh đạo tiếng Đức là gì?

"lãnh đạo" trong tiếng Đức là leiten (động từ), der Führer (danh từ), die Leiter (danh từ).

Tương ứng tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo.