TuDien.NgonNguDuc.comTừ điển Đức – Việt · Việt – Đức

Lo lắng tiếng Đức là gì?

"lo lắng" trong tiếng Đức là besorgt (tính từ).

besorgt Tính từ

/bəˈzɔʁkt/ giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Lo lắng.

  • Tom ist um Mary sehr besorgt. Tom rất lo lắng cho Mary.
  • Ich wüsste gerne, warum sie so besorgt ist. Tôi tự hỏi vì sao cô ấy lại lo lắng đến vậy.

Xem đầy đủ từ "besorgt": der/die/das, biến cách, cách chia →

Từ liên quan

Các từ dưới đây có nghĩa gần hoặc chứa "lo lắng" nhưng chưa đủ căn cứ để coi là cách nói tương đương.

Câu hỏi thường gặp

Lo lắng tiếng Đức là gì?

"lo lắng" trong tiếng Đức là besorgt (tính từ).

Tương ứng tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo.