Mạng tiếng Đức là gì?
"mạng" trong tiếng Đức là das Internet (danh từ), das Netz (danh từ), stopfen (động từ).
das Internet Danh từ · giống trung
/ˈɪntɐnɛt/ giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: In-tơ-nét, mạng toàn cầu, liên mạng, mạng.
Xem đầy đủ từ "Internet": der/die/das, biến cách, cách chia →
das Netz Danh từ · giống trung
/nɛt͡s/ giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Mạng, lưới.
stopfen Động từ
/ˈʃtɔpfən/ giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Mạng.
Xem đầy đủ từ "stopfen": der/die/das, biến cách, cách chia →
das Netzwerk Danh từ · giống trung
/ˈnɛt͡sˌvɛʁk/ giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Mạng.
Xem đầy đủ từ "Netzwerk": der/die/das, biến cách, cách chia →
Từ liên quan
Các từ dưới đây có nghĩa gần hoặc chứa "mạng" nhưng chưa đủ căn cứ để coi là cách nói tương đương.
Câu hỏi thường gặp
Mạng tiếng Đức là gì?
"mạng" trong tiếng Đức là das Internet (danh từ), das Netz (danh từ), stopfen (động từ).