Mẹ tiếng Đức là gì?
"mẹ" trong tiếng Đức là die Mama (danh từ), die Mutter (danh từ), die Mami (danh từ).
die Mama Danh từ · giống cái
/ˈmama/ giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Mẹ, má.
- Mama, ich bin mit den Hausaufgaben fertig. Kann ich jetzt zum Spielen nach draußen? Mẹ ơi, con làm xong bài tập về nhà rồi. Con ra ngoài chơi được không?
- Mama hat mir gesagt, daß ich den Rasen mähen soll. Mẹ tôi bảo tôi đi cắt cỏ.
die Mutter Danh từ · giống cái
/ˈmʊtər/ giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Mẹ, má.
- Meine Mutter steht immer früh morgens auf. Mẹ tôi luôn dậy sớm vào buổi sáng.
- Meine Mutter ist Lehrerin an einer Oberschule. Mẹ tôi là giáo viên cấp 3.
die Mami Danh từ · giống cái
giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Mẹ, má.
die Mutti Danh từ · giống cái
/ˈmʊti/ giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Uây khyếm mẹ, mẹ.
- Mutti macht einen Kuchen. Mẹ tôi đang làm bánh.
Từ liên quan
Các từ dưới đây có nghĩa gần hoặc chứa "mẹ" nhưng chưa đủ căn cứ để coi là cách nói tương đương.
Câu hỏi thường gặp
Mẹ tiếng Đức là gì?
"mẹ" trong tiếng Đức là die Mama (danh từ), die Mutter (danh từ), die Mami (danh từ).