Mức tiếng Đức là gì?
"mức" trong tiếng Đức là der Grad (danh từ), das Niveau (danh từ), der Umfang (danh từ).
der Grad Danh từ · giống đực
/ɡʁaːt/ giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Mức, mức độ, trình độ.
das Niveau Danh từ · giống trung
/niˈvoː/ giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Mực, mức.
der Umfang Danh từ · giống đực
/ˈʊmfaŋ/ giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Độ, mức, mức độ, trình độ.
das Ausmaß Danh từ · giống trung
/ˈaʊ̯smaːs/ giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Độ, mức, mức độ, trình độ.
Từ liên quan
Các từ dưới đây có nghĩa gần hoặc chứa "mức" nhưng chưa đủ căn cứ để coi là cách nói tương đương.
Câu hỏi thường gặp
Mức tiếng Đức là gì?
"mức" trong tiếng Đức là der Grad (danh từ), das Niveau (danh từ), der Umfang (danh từ).