TuDien.NgonNguDuc.comTừ điển Đức – Việt · Việt – Đức

Này tiếng Đức là gì?

"này" trong tiếng Đức là dieser (đại từ), he (thán từ).

dieser Đại từ

/ˈdiːzər/ giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Này.

  • Diese Taschenlampe braucht zwei Batterien. Cái đèn pin này cần hai cục pin.
  • Ich bin ein Mensch, der viele Fehler hat, aber diese Fehler können leicht korrigiert werden. Tôi là người có nhiều thói xấu nhưng những thói xấu này có thể dễ dàng sửa.

Xem đầy đủ từ "dieser": der/die/das, biến cách, cách chia →

he Thán từ

/he/ giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Này!, ê! (gọi chú ý)

  • He, worüber lachst du? Này, bạn đang cười gì vậy?

Xem đầy đủ từ "he": der/die/das, biến cách, cách chia →

Từ liên quan

Các từ dưới đây có nghĩa gần hoặc chứa "này" nhưng chưa đủ căn cứ để coi là cách nói tương đương.

Câu hỏi thường gặp

Này tiếng Đức là gì?

"này" trong tiếng Đức là dieser (đại từ), he (thán từ).

Tương ứng tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo.