Này tiếng Đức là gì?
"này" trong tiếng Đức là dieser (đại từ), he (thán từ).
dieser Đại từ
/ˈdiːzər/ giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Này.
- Diese Taschenlampe braucht zwei Batterien. Cái đèn pin này cần hai cục pin.
- Ich bin ein Mensch, der viele Fehler hat, aber diese Fehler können leicht korrigiert werden. Tôi là người có nhiều thói xấu nhưng những thói xấu này có thể dễ dàng sửa.
he Thán từ
/he/ giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Này!, ê! (gọi chú ý)
- He, worüber lachst du? Này, bạn đang cười gì vậy?
Từ liên quan
Các từ dưới đây có nghĩa gần hoặc chứa "này" nhưng chưa đủ căn cứ để coi là cách nói tương đương.
Câu hỏi thường gặp
Này tiếng Đức là gì?
"này" trong tiếng Đức là dieser (đại từ), he (thán từ).