TuDien.NgonNguDuc.comTừ điển Đức – Việt · Việt – Đức

Nói đùa tiếng Đức là gì?

"nói đùa" trong tiếng Đức là scherzen (động từ).

scherzen Động từ

/ˈʃɛʁt͡sn̩/ giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Nói đùa.

  • Tom konnte es nicht fassen, dass niemand über seine Scherze lachte. Tom đã không thể tin được là không một ai cười khi nghe những câu nói đùa của mình.

Xem đầy đủ từ "scherzen": der/die/das, biến cách, cách chia →

Từ liên quan

Các từ dưới đây có nghĩa gần hoặc chứa "nói đùa" nhưng chưa đủ căn cứ để coi là cách nói tương đương.

Câu hỏi thường gặp

Nói đùa tiếng Đức là gì?

"nói đùa" trong tiếng Đức là scherzen (động từ).

Tương ứng tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo.