Ngon tiếng Đức là gì?
"ngon" trong tiếng Đức là gut (tính từ), köstlich (tính từ), lecker (tính từ).
gut Tính từ
/ɡuːt/ giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Ngon.
köstlich Tính từ
/ˈkœstlɪç/ giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Ngon.
- Dieser Fisch ist köstlich. Cá này ngon.
- Es sieht köstlich aus. Cái này trông ngon đấy.
Xem đầy đủ từ "köstlich": der/die/das, biến cách, cách chia →
lecker Tính từ
/ˈlɛkɐ/ giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Ngon, thơm ngon, ngon miệng.
- Es sieht sehr lecker aus. Cái này trông ngon đấy.
schmackhaft Tính từ
giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Ngon.
Xem đầy đủ từ "schmackhaft": der/die/das, biến cách, cách chia →
deliziös Tính từ
/deliˈt͡si̯øːs/ giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Ngon.
Xem đầy đủ từ "deliziös": der/die/das, biến cách, cách chia →
Từ liên quan
Các từ dưới đây có nghĩa gần hoặc chứa "ngon" nhưng chưa đủ căn cứ để coi là cách nói tương đương.
Câu hỏi thường gặp
Ngon tiếng Đức là gì?
"ngon" trong tiếng Đức là gut (tính từ), köstlich (tính từ), lecker (tính từ).