TuDien.NgonNguDuc.comTừ điển Đức – Việt · Việt – Đức

Ngon tiếng Đức là gì?

"ngon" trong tiếng Đức là gut (tính từ), köstlich (tính từ), lecker (tính từ).

gut Tính từ

/ɡuːt/ giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Ngon.

Xem đầy đủ từ "gut": der/die/das, biến cách, cách chia →

köstlich Tính từ

/ˈkœstlɪç/ giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Ngon.

  • Dieser Fisch ist köstlich. Cá này ngon.
  • Es sieht köstlich aus. Cái này trông ngon đấy.

Xem đầy đủ từ "köstlich": der/die/das, biến cách, cách chia →

lecker Tính từ

/ˈlɛkɐ/ giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Ngon, thơm ngon, ngon miệng.

  • Es sieht sehr lecker aus. Cái này trông ngon đấy.

Xem đầy đủ từ "lecker": der/die/das, biến cách, cách chia →

schmackhaft Tính từ

giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Ngon.

Xem đầy đủ từ "schmackhaft": der/die/das, biến cách, cách chia →

deliziös Tính từ

/deliˈt͡si̯øːs/ giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Ngon.

Xem đầy đủ từ "deliziös": der/die/das, biến cách, cách chia →

Từ liên quan

Các từ dưới đây có nghĩa gần hoặc chứa "ngon" nhưng chưa đủ căn cứ để coi là cách nói tương đương.

Câu hỏi thường gặp

Ngon tiếng Đức là gì?

"ngon" trong tiếng Đức là gut (tính từ), köstlich (tính từ), lecker (tính từ).

Tương ứng tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo.