Nguyền tiếng Đức là gì?
"nguyền" trong tiếng Đức là fluchen (động từ), verfluchen (động từ), verdammen (động từ).
fluchen Động từ
/ˈfluːxn̩/ giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Nguyền rủa, chửi rủa, nguyền, rủa.
Xem đầy đủ từ "fluchen": der/die/das, biến cách, cách chia →
verfluchen Động từ
/fɛʁˈfluːχən/ giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Nguyền rủa, nguyền, chửi rủa, rủa.
Xem đầy đủ từ "verfluchen": der/die/das, biến cách, cách chia →
verdammen Động từ
/fɛɐ̯ˈdamən/ giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Nguyền, rủa.
Xem đầy đủ từ "verdammen": der/die/das, biến cách, cách chia →
Từ liên quan
Các từ dưới đây có nghĩa gần hoặc chứa "nguyền" nhưng chưa đủ căn cứ để coi là cách nói tương đương.
Câu hỏi thường gặp
Nguyền tiếng Đức là gì?
"nguyền" trong tiếng Đức là fluchen (động từ), verfluchen (động từ), verdammen (động từ).