TuDien.NgonNguDuc.comTừ điển Đức – Việt · Việt – Đức

Nhà tiếng Đức là gì?

"nhà" trong tiếng Đức là das Haus (danh từ), das Zuhause (danh từ), das Heim (danh từ).

das Haus Danh từ · giống trung

[haʊ̯s] giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Căn nhà, nhà ở.

  • Wann verlässt du morgens das Haus? Buổi sáng bạn rời khỏi nhà vào lúc mấy giờ?
  • In diesem Haus gibt es drei Badezimmer. Ngôi nhà này có ba phòng tắm.

Xem đầy đủ từ "Haus": der/die/das, biến cách, cách chia →

das Zuhause Danh từ · giống trung

/t͡suˈhaʊ̯.zə/ giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Nhà, nơi sinh, chỗ ở, gia đình, nhà ở.

  • Das ist unser Zuhause. Đây là nhà của chúng ta.
  • Zuhause bleiben ist langweilig. Ở nhà chán lắm.

Xem đầy đủ từ "Zuhause": der/die/das, biến cách, cách chia →

das Heim Danh từ · giống trung

/haɪ̯m/ giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Nhà, nơi sinh, chỗ ở, gia đình, nhà ở.

  • Trautes Heim, Glück allein! Ta về ta tắm ao ta, dù trong dù đục ao nhà vẫn hơn.

Xem đầy đủ từ "Heim": der/die/das, biến cách, cách chia →

der Ehepartner Danh từ · giống đực

[ˈeːəˌpaʁtnɐ] giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Chồng, vợ, nhà, phối ngẫu.

Xem đầy đủ từ "Ehepartner": der/die/das, biến cách, cách chia →

der Gatte Danh từ · giống đực

/ˈɡatə/ giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Chồng, vợ, nhà, phối ngẫu.

Xem đầy đủ từ "Gatte": der/die/das, biến cách, cách chia →

Từ liên quan

Các từ dưới đây có nghĩa gần hoặc chứa "nhà" nhưng chưa đủ căn cứ để coi là cách nói tương đương.

Câu hỏi thường gặp

Nhà tiếng Đức là gì?

"nhà" trong tiếng Đức là das Haus (danh từ), das Zuhause (danh từ), das Heim (danh từ).

Tương ứng tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo.