Nhiệt tình tiếng Đức là gì?
"nhiệt tình" trong tiếng Đức là begeistert (tính từ), engagiert (tính từ), enthusiastisch (tính từ).
begeistert Tính từ
/bəˈɡaɪ̯stɐt/ giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Hăng hái, nhiệt tình.
Xem đầy đủ từ "begeistert": der/die/das, biến cách, cách chia →
engagiert Tính từ
/ãɡaˈʒiːɐ̯t/ giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Nhiệt tình, tận tâm, dấn thân.
Xem đầy đủ từ "engagiert": der/die/das, biến cách, cách chia →
enthusiastisch Tính từ
giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Hăng hái, nhiệt tình.
Xem đầy đủ từ "enthusiastisch": der/die/das, biến cách, cách chia →
Từ liên quan
Các từ dưới đây có nghĩa gần hoặc chứa "nhiệt tình" nhưng chưa đủ căn cứ để coi là cách nói tương đương.
Câu hỏi thường gặp
Nhiệt tình tiếng Đức là gì?
"nhiệt tình" trong tiếng Đức là begeistert (tính từ), engagiert (tính từ), enthusiastisch (tính từ).