TuDien.NgonNguDuc.comTừ điển Đức – Việt · Việt – Đức

Phàn nàn tiếng Đức là gì?

"phàn nàn" trong tiếng Đức là klagen (động từ), beschweren (động từ), die Beschwerde (danh từ).

klagen Động từ

/ˈklaːɡən/ giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Phàn nàn.

  • Tom klagte über Rückenschmerzen. Tom đang phàn nàn vì đau lưng.
  • Die Leute klagen oft über das Wetter. Mọi người thường phàn nàn về thời tiết.

Xem đầy đủ từ "klagen": der/die/das, biến cách, cách chia →

beschweren Động từ

/bəˈʃveːʁən/ giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: (sich beschweren) phàn nàn, khiếu nại.

  • Niemand beschwerte sich. Không ai phàn nàn cả.
  • Tom hat sich beschwert. Tom phàn nàn.

Xem đầy đủ từ "beschweren": der/die/das, biến cách, cách chia →

die Beschwerde Danh từ · giống cái

[bəˈʃveːɐ̯də] giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Phàn nàn.

Xem đầy đủ từ "Beschwerde": der/die/das, biến cách, cách chia →

die Klage Danh từ · giống cái

giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Phàn nàn.

Xem đầy đủ từ "Klage": der/die/das, biến cách, cách chia →

meckern Động từ

giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Phàn nàn.

Xem đầy đủ từ "meckern": der/die/das, biến cách, cách chia →

Từ liên quan

Các từ dưới đây có nghĩa gần hoặc chứa "phàn nàn" nhưng chưa đủ căn cứ để coi là cách nói tương đương.

Câu hỏi thường gặp

Phàn nàn tiếng Đức là gì?

"phàn nàn" trong tiếng Đức là klagen (động từ), beschweren (động từ), die Beschwerde (danh từ).

Tương ứng tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo.